Cách dùng "你别生我气啊" (nǐ bié shēng wǒ qì a) trong hội thoại tiếng Trung
你别生我气啊
Đừng giận anh/em nha
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
14:18
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我真不是故意的 昨天事情太多了 我真忘啦 | wǒ zhēn bú shì gù yì de zuó tiān shì qíng tài duō le wǒ zhēn wàng la | Anh/em thật sự không cố ý đâu Hôm qua có quá nhiều chuyện Anh/em thật sự quên mất rồi |
| 2▶ | 你别生我气啊 | nǐ bié shēng wǒ qì a | Đừng giận anh/em nha |
| 3 | 今天有钱 | jīn tiān yǒu qián | Hôm nay có tiền rồi |
More Clips From Episode
Total 119 clips (Page 5 of 6)
HSK 7
0:03s
nǐ zhēn dāng yè shì shì gè zhèng jīng shì ér aAnh thật sự coi chợ đêm là việc đàng hoàng à

HSK 7
0:03s
zǎ le zài nǐ kàn lái cuō zǎo jiù bù zhèng jīng leSao, theo em thì kỳ lưng là không đàng hoàng à

HSK 4
0:03s
nà nǐ wèi shá cóng lái méi bǎ wǒ dài gěi nǐ tóng xué péng yǒu jiàn neVậy sao anh chưa bao giờ đưa em Đi gặp bạn bè của anh vậy

HSK 1
0:03s
shì wǒ ài mù xū róng shì wǒ hǎo miàn zi duì bù qǐLà anh háo danh Là anh sĩ diện Xin lỗi em

HSK 3
0:03s
nǐ dà nián sān shí lái zhǎo wǒ de shí hòu wǒ jiù xiǎng míng bái leHôm ba mươi Tết em đến tìm anh Anh đã hiểu ra rồi

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
gēn nǐ men shuō gè shì ér bei wǒ nán péng yǒuĐể tớ kể cho các cậu nghe chuyện này nhé Bạn trai tớ ấy,

HSK 4
0:03s
wǒ liǎ chū zhōng tóng xué tā wǒ fā xiǎoTụi tớ học cùng nhau hồi cấp hai Cậu ấy là bạn từ nhỏ của tớ

HSK 5
0:03s
wǒ bù gǎn gào sù nǐ men wǒ bú shì xiǎng piàn nǐ men deTớ không dám nói với các cậu Tớ không có ý muốn giấu các cậu đâu










