Cách dùng "你等我一下一会儿见啊 拜拜" (nǐ děng wǒ yī xià yī huì er jiàn a bài bài) trong hội thoại tiếng Trung
你等我一下一会儿见啊 拜拜
Thầy đợi em một chút, lát gặp nhé ạ Tạm biệt ạ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
15:40
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咖啡馆是吧 行 | kā fēi guǎn shì ba xíng | Ở quán cà phê đúng không ạ? Được ạ |
| 2▶ | 你等我一下一会儿见啊 拜拜 | nǐ děng wǒ yī xià yī huì er jiàn a bài bài | Thầy đợi em một chút, lát gặp nhé ạ Tạm biệt ạ |
| 3 | 我可能要去一下 | wǒ kě néng yào qù yī xià | Em có thể phải đi một chút |
More Clips From Episode
Total 119 clips (Page 3 of 6)
HSK 3
0:03s
wǒ bú duì wǒ bù yīng gāi nà me gēn nǐ shuō huà deAnh/em sai rồi Anh/em không nên nói chuyện với em/anh như vậy

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
gēn nǐ méi guān xì nǐ shuō wèi shá dǎ jiàKhông liên quan gì đến em/anh cả Nói đi, sao lại đánh nhau

HSK 3
0:03s
wǒ yī huì er huí lái wǒ gěi nǐ dài hǎo chī de hǎo bù hǎoLát em về Em sẽ mang đồ ăn ngon về cho anh Được không?

HSK 4
0:03s
yào gǎi shén me xiān bǎ zhè ge hē le wǒ méi gěi nǐ diǎn kā fēiCần sửa gì ạ? Uống cái này đi đã Thầy không gọi cà phê cho em đâu

HSK 6
0:03s
bǎi fèn diào yán juǎn jīn tiān wǎn shàng bì xū dé gǎn chū lái aMột trăm phiếu khảo sát Tối nay phải làm xong bằng được

HSK 5
0:03s
gǎi shù jù a dōu yào a wǒ shì lái zuò jiān gōng de aSửa số liệu à Sửa hết à? Em tưởng em chỉ đến giám sát thôi chứ

HSK 7
0:03s
wǒ yě shì lái gàn huó de a zuì qǐ mǎ yī rén yí bàn maThầy cũng làm việc chứ Ít nhất cũng mỗi người một nửa chứ

HSK 5
0:03s










