Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "你等一下 你咋了" (nǐ děng yí xià nǐ zǎ le) trong hội thoại tiếng Trung

你等一下 你咋了

nǐ děng yí xià nǐ zǎ le

Đợi tao một chút Mày sao vậy

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
12:01
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1没有一个干得长的 我又没说错啊méi yǒu yí gè gàn dé zhǎng de wǒ yòu méi shuō cuò aChỗ nào cũng không trụ được lâu Tao nói có sai đâu
2你等一下 你咋了nǐ děng yí xià nǐ zǎ leĐợi tao một chút Mày sao vậy
3咋流血了zǎ liú xiě leSao lại chảy máu thế này

More Clips From Episode

Total 119 clips (Page 3 of 6)
你别生我气啊
HSK 4
0:03s
nǐ bié shēng wǒ qì aĐừng giận anh/em nha

我请你吃好吃的 你干啥呀
HSK 5
0:03s
wǒ qǐng nǐ chī hǎo chī de nǐ gàn shá yaAnh/em mời em/anh ăn ngon nào Em/anh làm gì vậy

我请你吃好吃的 好不好
HSK 1
0:03s
wǒ qǐng nǐ chī hǎo chī de hǎo bù hǎoAnh/em mời em/anh ăn ngon mà Được không

你别哭 你哭我难受
HSK 4
0:03s
nǐ bié kū nǐ kū wǒ nán shòuĐừng khóc nữa Em/anh khóc anh/em xót lắm

你跟我说 为啥打架呀
HSK 6
0:03s
nǐ gēn wǒ shuō wèi shá dǎ jià yaNói cho anh/em nghe đi Sao lại đánh nhau vậy

跟你没关系 你说 为啥打架
HSK 6
0:03s
gēn nǐ méi guān xì nǐ shuō wèi shá dǎ jiàKhông liên quan gì đến em/anh cả Nói đi, sao lại đánh nhau

你等我一下一会儿见啊 拜拜
HSK 2
0:03s
nǐ děng wǒ yī xià yī huì er jiàn a bài bàiThầy đợi em một chút, lát gặp nhé ạ Tạm biệt ạ

我一会儿回来 我给你带好吃的 好不好
HSK 3
0:03s
wǒ yī huì er huí lái wǒ gěi nǐ dài hǎo chī de hǎo bù hǎoLát em về Em sẽ mang đồ ăn ngon về cho anh Được không?

你给我笑一个 好不好
HSK 2
0:03s
nǐ gěi wǒ xiào yí gè hǎo bù hǎoCười cho em xem nào Được không?

笑难看死了 你笑一个
HSK 4
0:03s
xiào nán kàn sǐ le nǐ xiào yí gèCười xấu kinh khủng Cười đi nào

要改什么 先把这个喝了 我没给你点咖啡
HSK 4
0:03s
yào gǎi shén me xiān bǎ zhè ge hē le wǒ méi gěi nǐ diǎn kā fēiCần sửa gì ạ? Uống cái này đi đã Thầy không gọi cà phê cho em đâu

谢刘老师我喝水就行
HSK 3
0:03s
xiè liú lǎo shī wǒ hē shuǐ jiù xíngCảm ơn thầy, em uống nước thôi ạ

一直到最后 全错了
HSK 4
0:03s
yì zhí dào zuì hòu quán cuò leTừ đây cho đến cuối Sai hết cả

百份调研卷 今天晚上必须得赶出来啊
HSK 6
0:03s
bǎi fèn diào yán juǎn jīn tiān wǎn shàng bì xū dé gǎn chū lái aMột trăm phiếu khảo sát Tối nay phải làm xong bằng được

没问题 你给我 我来弄
HSK 4
0:03s
méi wèn tí nǐ gěi wǒ wǒ lái nòngKhông vấn đề gì, đưa thầy đây Thầy làm cho

改数据啊 都要啊 我是来做监工的啊
HSK 5
0:03s
gǎi shù jù a dōu yào a wǒ shì lái zuò jiān gōng de aSửa số liệu à Sửa hết à? Em tưởng em chỉ đến giám sát thôi chứ

我也是来干活的啊 最起码一人一半嘛
HSK 7
0:03s
wǒ yě shì lái gàn huó de a zuì qǐ mǎ yī rén yí bàn maThầy cũng làm việc chứ Ít nhất cũng mỗi người một nửa chứ

是因为我爱慕虚荣吧
HSK 2
0:03s
shì yīn wèi wǒ ài mù xū róng baChắc do em ham hư vinh.

也没有必要告诉别人 对吧
HSK 5
0:03s
yě méi yǒu bì yào gào sù bié rén duì baCũng chẳng cần phải kể cho ai biết. Đúng không?

没有 他老支持我了
HSK 4
0:03s
méi yǒu tā lǎo zhī chí wǒ leKhông có đâu. Anh ấy luôn ủng hộ tôi mà.