Cách dùng "你给我送饭去了是不" (nǐ gěi wǒ sòng fàn qù le shì bù) trong hội thoại tiếng Trung
你给我送饭去了是不
Mày đã mang cơm đến cho tao đúng không
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
13:07
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你以后中午聚餐的时候 能提前跟我说一声吗 | nǐ yǐ hòu zhōng wǔ jù cān de shí hòu néng tí qián gēn wǒ shuō yī shēng ma | Sau này buổi trưa có ăn tập thể Thì báo tao trước một tiếng được không |
| 2▶ | 你给我送饭去了是不 | nǐ gěi wǒ sòng fàn qù le shì bù | Mày đã mang cơm đến cho tao đúng không |
| 3 | 我忘了 | wǒ wàng le | Tao quên mất |
More Clips From Episode
Total 119 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s
xiàn zài shì wǒ yí sì jīng shén bìng zěn me gǎo dé gēn nǐ shì deGiờ tôi bị nghi là có vấn đề tâm thần Hóa ra giống anh thật

HSK 7
0:03s
wǒ zhī dào nà jiàn shì qíng zài nǐ xīn lǐ yì zhí guò bù qùTôi biết chuyện đó Anh vẫn chưa thể vượt qua được

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
shì gè hǎo miáo zi zhè yī cì nǐ néng gòu kǎo tā de yán jiū shēnglà một mầm non tốt Lần này em thi cao học của thầy

HSK 2
0:03s
nà wǒ qǐng nín chī gè fàn nǐ qǐng wǒ chī shén me fàn zǒuVậy để em mời thầy bữa cơm Em mời thầy ăn gì cơ chứ Đi thôi

HSK 7
0:03s
yào xué huì yǒu xiào shè jiāo nǐ dé bǎ wò jī yù yaPhải biết giao tiếp hiệu quả Em phải biết nắm bắt cơ hội chứ













