Cách dùng "你就不能为我留下来吗" (nǐ jiù bù néng wèi wǒ liú xià lái ma) trong hội thoại tiếng Trung
你就不能为我留下来吗
Anh không thể vì em mà ở lại sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
36:54
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我想回去了 | wǒ xiǎng huí qù le | Anh muốn về rồi. |
| 2▶ | 你就不能为我留下来吗 | nǐ jiù bù néng wèi wǒ liú xià lái ma | Anh không thể vì em mà ở lại sao? |
| 3 | 留下来也没有意义啊 我根本没有能力把你照顾好 | liú xià lái yě méi yǒu yì yì a wǒ gēn běn méi yǒu néng lì bǎ nǐ zhào gù hǎo | Ở lại cũng chẳng có ý nghĩa gì đâu. Anh không có khả năng lo cho em được. |
More Clips From Episode
Total 119 clips (Page 3 of 6)
HSK 3
0:03s
wǒ bú duì wǒ bù yīng gāi nà me gēn nǐ shuō huà deAnh/em sai rồi Anh/em không nên nói chuyện với em/anh như vậy

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
gēn nǐ méi guān xì nǐ shuō wèi shá dǎ jiàKhông liên quan gì đến em/anh cả Nói đi, sao lại đánh nhau

HSK 2
0:03s
nǐ děng wǒ yī xià yī huì er jiàn a bài bàiThầy đợi em một chút, lát gặp nhé ạ Tạm biệt ạ

HSK 3
0:03s
wǒ yī huì er huí lái wǒ gěi nǐ dài hǎo chī de hǎo bù hǎoLát em về Em sẽ mang đồ ăn ngon về cho anh Được không?

HSK 4
0:03s
yào gǎi shén me xiān bǎ zhè ge hē le wǒ méi gěi nǐ diǎn kā fēiCần sửa gì ạ? Uống cái này đi đã Thầy không gọi cà phê cho em đâu

HSK 6
0:03s
bǎi fèn diào yán juǎn jīn tiān wǎn shàng bì xū dé gǎn chū lái aMột trăm phiếu khảo sát Tối nay phải làm xong bằng được

HSK 5
0:03s
gǎi shù jù a dōu yào a wǒ shì lái zuò jiān gōng de aSửa số liệu à Sửa hết à? Em tưởng em chỉ đến giám sát thôi chứ

HSK 7
0:03s
wǒ yě shì lái gàn huó de a zuì qǐ mǎ yī rén yí bàn maThầy cũng làm việc chứ Ít nhất cũng mỗi người một nửa chứ

HSK 5
0:03s









