Cách dùng "你坐那儿别动" (nǐ zuò nà ér bié dòng) trong hội thoại tiếng Trung
你坐那儿别动
Ngồi yên đó đừng có động
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
12:26
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你等一下我给你找东西擦 | nǐ děng yí xià wǒ gěi nǐ zhǎo dōng xī cā | Đợi tao tí, tao lấy gì lau cho |
| 2▶ | 你坐那儿别动 | nǐ zuò nà ér bié dòng | Ngồi yên đó đừng có động |
| 3 | 你干啥呀 | nǐ gàn shá ya | Mày làm gì vậy |
More Clips From Episode
Total 119 clips (Page 4 of 6)
HSK 7
0:03s
dōu yǐ jīng gòu bù róng yì de le nǐ jiù gèng bié shuō chū guó le shì bađã là không dễ rồi. Huống chi là chuyện ra nước ngoài.

HSK 6
0:03s
wǒ shì bù xiǎng ràng tā zài wèi wǒ shòu gèng duō de zuìTôi không muốn để anh ấy phải chịu thêm khổ vì tôi nữa.

HSK 3
0:03s
méi shì wǒ lái wǒ lái yào bù nǐ bǎ bāo fàng wǒ zhè ér ba bù fāng biànKhông sao, để tôi, tôi làm. Hay là bạn để túi vào chỗ tôi đi. Bất tiện lắm.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ gēn wǒ shuō shuō tā shì shǐ le shén me gāo zhāo a dǎ dòng nǐ deKể chị nghe đi, anh ấy dùng chiêu gì vậy mà làm em xiêu lòng thế?

HSK 6
0:03s
wǒ bù zhī dào wèi shá fǎn zhèng wǒ xiǎng zhe tā wǒ jiù tè kāi xīnEm không biết tại sao, nhưng cứ nghĩ đến anh ấy là em vui lắm.

HSK 6
0:03s
yuán běn nǐ shì kě yǐ zǒu dé gèng gāo gèng yuǎn deĐáng ra em có thể đi xa hơn, lên cao hơn cơ.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jué de bù guǎn zěn me yàng dōu yīng gāi xiāng hù fú chí hǎo hǎo zǒu xià qùEm nghĩ dù thế nào đi nữa, hai người cũng phải nương tựa vào nhau, cùng nhau bước tiếp thật tốt.

HSK 3
0:03s
zhī shì bāo ne bì xū mǎi dōu xià jìn qù leCòn bánh phô mai? Phải mua chứ. Cho vào hết rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ hái yǒu liǎng nián jiù bì yè le nǐ yào bù yào jiān chí jiān chíAnh còn hai năm nữa là tốt nghiệp rồi. Em có thể cố thêm một chút không?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s





