Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "啥我养家呀" (shá wǒ yǎng jiā ya) trong hội thoại tiếng Trung

啥我养家呀

shá wǒ yǎng jiā ya

Anh nuôi nhà gì chứ?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
24:37
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1还得你养家hái dé nǐ yǎng jiālại còn phải để anh nuôi cả nhà.
2啥我养家呀shá wǒ yǎng jiā yaAnh nuôi nhà gì chứ?
3咋了你不认哪zǎ le nǐ bù rèn nǎSao, anh không nhận à?

More Clips From Episode

Total 119 clips (Page 6 of 6)
我不敢说 怕你们嫌我
HSK 6
0:03s
wǒ bù gǎn shuō pà nǐ men xián wǒTớ không dám nói sợ các cậu chê tớ
说出来老轻松了
HSK 4
0:03s
shuō chū lái lǎo qīng sōng leNói ra xong nhẹ cả người luôn
我戳破了自己的谎言
HSK 7
0:03s
wǒ chuō pò le zì jǐ de huǎng yánTôi đã tự vạch trần lời nói dối của mình
是我伤到你自尊心了
HSK 1
0:03s
shì wǒ shāng dào nǐ zì zūn xīn leAnh đã làm tổn thương lòng tự trọng của em
我总不能让你一直体谅我吧
HSK 7
0:03s
wǒ zǒng bù néng ràng nǐ yì zhí tǐ liàng wǒ baAnh không thể cứ để em mãi thông cảm cho anh được
这也没啥好否认的
HSK 5
0:03s
zhè yě méi shá hǎo fǒu rèn deCũng chẳng có gì phải phủ nhận cả
每个人人生阶段不一样 都有各自要走的路
HSK 5
0:03s
měi gè rén rén shēng jiē duàn bù yí yàng dōu yǒu gè zì yào zǒu de lùMỗi người mỗi giai đoạn cuộc đời khác nhau Ai cũng có con đường riêng của mình
咱俩根本就不是一个世界的人
HSK 5
0:03s
zán liǎ gēn běn jiù bú shì yí gè shì jiè de rénChúng ta vốn không phải người cùng thế giới
你胡说咱要不是一个世界 那为什么抱得到你啊
HSK 7
0:03s
nǐ hú shuō zán yào bú shì yí gè shì jiè nà wèi shén me bào dé dào nǐ aAnh nói bậy, nếu không cùng thế giới Thì sao anh ôm được em cơ chứ
因为你一直在迁就我啊
HSK 7
0:03s
yīn wèi nǐ yì zhí zài qiān jiù wǒ aVì anh cứ nhường nhịn em mãi thôi
你就不能为我留下来吗
HSK 4
0:03s
nǐ jiù bù néng wèi wǒ liú xià lái maAnh không thể vì em mà ở lại sao?
你这么多年的努力就白费了
HSK 3
0:03s
nǐ zhè me duō nián de nǔ lì jiù bái fèi lebao nhiêu năm cố gắng của em đổ sông đổ biển hết.
我就说我看上的女孩 一定是最棒的
HSK 4
0:03s
wǒ jiù shuō wǒ kàn shàng de nǚ hái yí dìng shì zuì bàng deAnh đã nói mà, con gái anh thích nhất định phải là người tuyệt vời nhất.
你别给自己设置终点 你就使劲往前跑
HSK 6
0:03s
nǐ bié gěi zì jǐ shè zhì zhōng diǎn nǐ jiù shǐ jìn wǎng qián pǎoEm đừng tự đặt ra điểm dừng cho mình. Cứ dốc sức mà chạy về phía trước.
有多远跑多远
HSK 2
0:03s
yǒu duō yuǎn pǎo duō yuǎnChạy được bao xa thì chạy.
你知道我是路痴
HSK 1
0:03s
nǐ zhī dào wǒ shì lù chīAnh biết em mù đường mà.
你这人怎么这么自私啊
HSK 7
0:03s
nǐ zhè rén zěn me zhè me zì sī aAnh thấy em ích kỷ quá đó.
你这自己的鞋都开口朝你笑了 你还不换新的
HSK 5
0:03s
nǐ zhè zì jǐ de xié dōu kāi kǒu cháo nǐ xiào le nǐ hái bù huàn xīn deGiày của anh toác miệng cười rồi kìa Mà anh vẫn chưa chịu thay đôi mới
你这辈子的帆布鞋我管够了
HSK 4
0:03s
nǐ zhè bèi zi de fān bù xié wǒ guǎn gòu leGiày vải cả đời anh, em lo hết cho