Cách dùng "我戳破了自己的谎言" (wǒ chuō pò le zì jǐ de huǎng yán) trong hội thoại tiếng Trung
我戳破了自己的谎言
Tôi đã tự vạch trần lời nói dối của mình
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
32:18
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我今天做了一件 特别勇敢的事 | wǒ jīn tiān zuò le yī jiàn tè bié yǒng gǎn de shì | Hôm nay tôi đã làm một việc rất dũng cảm |
| 2▶ | 我戳破了自己的谎言 | wǒ chuō pò le zì jǐ de huǎng yán | Tôi đã tự vạch trần lời nói dối của mình |
| 3 | 如果周老师知道了 | rú guǒ zhōu lǎo shī zhī dào le | Nếu cô Châu mà biết chuyện này |
More Clips From Episode
Total 119 clips (Page 5 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhēn dāng yè shì shì gè zhèng jīng shì ér aAnh thật sự coi chợ đêm là việc đàng hoàng à

HSK 7
0:03s
zǎ le zài nǐ kàn lái cuō zǎo jiù bù zhèng jīng leSao, theo em thì kỳ lưng là không đàng hoàng à

HSK 4
0:03s
nà nǐ wèi shá cóng lái méi bǎ wǒ dài gěi nǐ tóng xué péng yǒu jiàn neVậy sao anh chưa bao giờ đưa em Đi gặp bạn bè của anh vậy

HSK 1
0:03s
shì wǒ ài mù xū róng shì wǒ hǎo miàn zi duì bù qǐLà anh háo danh Là anh sĩ diện Xin lỗi em

HSK 3
0:03s
nǐ dà nián sān shí lái zhǎo wǒ de shí hòu wǒ jiù xiǎng míng bái leHôm ba mươi Tết em đến tìm anh Anh đã hiểu ra rồi

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
gēn nǐ men shuō gè shì ér bei wǒ nán péng yǒuĐể tớ kể cho các cậu nghe chuyện này nhé Bạn trai tớ ấy,

HSK 4
0:03s
wǒ liǎ chū zhōng tóng xué tā wǒ fā xiǎoTụi tớ học cùng nhau hồi cấp hai Cậu ấy là bạn từ nhỏ của tớ










