Cách dùng "我请你吃好吃的 你干啥呀" (wǒ qǐng nǐ chī hǎo chī de nǐ gàn shá ya) trong hội thoại tiếng Trung
我请你吃好吃的 你干啥呀
Anh/em mời em/anh ăn ngon nào Em/anh làm gì vậy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:25
jīn今
tiān天
yǒu有
qián钱
“Hôm nay có tiền rồi”
LINE 0214:26
PLAYING SCENEwǒ qǐng nǐ chī hǎo chī de nǐ gàn shá ya
我请你吃好吃的 你干啥呀
“Anh/em mời em/anh ăn ngon nào Em/anh làm gì vậy”
LINE 0314:33
wǒ qǐng nǐ chī hǎo chī de hǎo bù hǎo
我请你吃好吃的 好不好
“Anh/em mời em/anh ăn ngon mà Được không”
Show Information