Cách dùng "我请你吃好吃的 你干啥呀" (wǒ qǐng nǐ chī hǎo chī de nǐ gàn shá ya) trong hội thoại tiếng Trung
我请你吃好吃的 你干啥呀
Anh/em mời em/anh ăn ngon nào Em/anh làm gì vậy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
14:26
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 今天有钱 | jīn tiān yǒu qián | Hôm nay có tiền rồi |
| 2▶ | 我请你吃好吃的 你干啥呀 | wǒ qǐng nǐ chī hǎo chī de nǐ gàn shá ya | Anh/em mời em/anh ăn ngon nào Em/anh làm gì vậy |
| 3 | 我请你吃好吃的 好不好 | wǒ qǐng nǐ chī hǎo chī de hǎo bù hǎo | Anh/em mời em/anh ăn ngon mà Được không |
More Clips From Episode
Total 119 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
wǒ zǒng bù néng ràng nǐ yì zhí tǐ liàng wǒ baAnh không thể cứ để em mãi thông cảm cho anh được

HSK 5
0:03s
měi gè rén rén shēng jiē duàn bù yí yàng dōu yǒu gè zì yào zǒu de lùMỗi người mỗi giai đoạn cuộc đời khác nhau Ai cũng có con đường riêng của mình

HSK 5
0:03s
zán liǎ gēn běn jiù bú shì yí gè shì jiè de rénChúng ta vốn không phải người cùng thế giới

HSK 7
0:03s
nǐ hú shuō zán yào bú shì yí gè shì jiè nà wèi shén me bào dé dào nǐ aAnh nói bậy, nếu không cùng thế giới Thì sao anh ôm được em cơ chứ

HSK 3
0:03s
nǐ zhè me duō nián de nǔ lì jiù bái fèi lebao nhiêu năm cố gắng của em đổ sông đổ biển hết.

HSK 4
0:03s
wǒ jiù shuō wǒ kàn shàng de nǚ hái yí dìng shì zuì bàng deAnh đã nói mà, con gái anh thích nhất định phải là người tuyệt vời nhất.

HSK 6
0:03s
nǐ bié gěi zì jǐ shè zhì zhōng diǎn nǐ jiù shǐ jìn wǎng qián pǎoEm đừng tự đặt ra điểm dừng cho mình. Cứ dốc sức mà chạy về phía trước.

HSK 5
0:03s
nǐ zhè zì jǐ de xié dōu kāi kǒu cháo nǐ xiào le nǐ hái bù huàn xīn deGiày của anh toác miệng cười rồi kìa Mà anh vẫn chưa chịu thay đôi mới










