Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "这么老大的城市" (zhè me lǎo dà de chéng shì) trong hội thoại tiếng Trung

这么老大的城市

zhè me lǎo dà de chéng shì

Thành phố to thế này

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
7:34
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1哪儿都需要厨师对不 再比如说开车nǎ ér dōu xū yào chú shī duì bù zài bǐ rú shuō kāi chēỞ đâu cũng cần đầu bếp đúng không Hoặc là lái xe
2这么老大的城市zhè me lǎo dà de chéng shìThành phố to thế này
3肯定需要老多司机了kěn dìng xū yào lǎo duō sī jī leChắc chắn cần rất nhiều tài xế

More Clips From Episode

Total 119 clips (Page 1 of 6)
你不要这么看着我
HSK 2
0:03s
nǐ bú yào zhè me kàn zhe wǒAnh đừng nhìn tôi kiểu đó
行啦 逗你玩的 没事儿
HSK 6
0:03s
xíng la dòu nǐ wán de méi shì érThôi nào Trêu anh thôi mà Không sao đâu
现在是我疑似精神病 怎么搞得跟你似的
HSK 7
0:03s
xiàn zài shì wǒ yí sì jīng shén bìng zěn me gǎo dé gēn nǐ shì deGiờ tôi bị nghi là có vấn đề tâm thần Hóa ra giống anh thật
我知道那件事情 在你心里一直过不去
HSK 7
0:03s
wǒ zhī dào nà jiàn shì qíng zài nǐ xīn lǐ yì zhí guò bù qùTôi biết chuyện đó Anh vẫn chưa thể vượt qua được
说实话吧
HSK 6
0:03s
shuō shí huà baNói thật đi
你怎么回来也不说一声啊
HSK 3
0:03s
nǐ zěn me huí lái yě bù shuō yī shēng aSao về mà không nói một tiếng vậy
你身上怎么这么冷啊
HSK 2
0:03s
nǐ shēn shàng zěn me zhè me lěng aSao người mày lạnh thế này
我担心你一个人在这儿
HSK 3
0:03s
wǒ dān xīn nǐ yí gè rén zài zhè érTao lo mày ở đây một mình
我可以学门手艺
HSK 7
0:03s
wǒ kě yǐ xué mén shǒu yìTôi có thể học một nghề
我能干的事儿挺多的
HSK 3
0:03s
wǒ néng gàn de shì ér tǐng duō deTôi làm được nhiều việc lắm
要那么轻松干啥
HSK 4
0:03s
yào nà me qīng sōng gàn sháNhàn để làm gì
人身上扛袋东西 走得才稳
HSK 7
0:03s
rén shēn shàng káng dài dōng xī zǒu dé cái wěnVai có gánh nặng thì bước chân mới vững
你知道我为啥回来不
HSK 2
0:03s
nǐ zhī dào wǒ wèi shá huí lái bùEm có biết tại sao anh quay lại không
祝大家 新年快乐
HSK 4
0:03s
zhù dà jiā xīn nián kuài lèChúc mọi người Chúc mừng năm mới
新年快乐
HSK 3
0:03s
xīn nián kuài lèChúc mừng năm mới
谢谢刘老师 谢什么呀
HSK 5
0:03s
xiè xiè liú lǎo shī xiè shén me yaCảm ơn thầy Lưu Cảm ơn gì chứ
是个好苗子 这一次你能够考他的研究生
HSK 4
0:03s
shì gè hǎo miáo zi zhè yī cì nǐ néng gòu kǎo tā de yán jiū shēnglà một mầm non tốt Lần này em thi cao học của thầy
那我请您吃个饭 你请我吃什么饭 走
HSK 2
0:03s
nà wǒ qǐng nín chī gè fàn nǐ qǐng wǒ chī shén me fàn zǒuVậy để em mời thầy bữa cơm Em mời thầy ăn gì cơ chứ Đi thôi
要学会有效社交 你得把握机遇呀
HSK 7
0:03s
yào xué huì yǒu xiào shè jiāo nǐ dé bǎ wò jī yù yaPhải biết giao tiếp hiệu quả Em phải biết nắm bắt cơ hội chứ
要提前 熟悉熟悉环境嘛
HSK 6
0:03s
yào tí qián shú xī shú xī huán jìng maphải đi sớm để làm quen với môi trường.