Cách dùng "这么老大的城市" (zhè me lǎo dà de chéng shì) trong hội thoại tiếng Trung
这么老大的城市
zhè me lǎo dà de chéng shì
Thành phố to thế này
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
7:34
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 哪儿都需要厨师对不 再比如说开车 | nǎ ér dōu xū yào chú shī duì bù zài bǐ rú shuō kāi chē | Ở đâu cũng cần đầu bếp đúng không Hoặc là lái xe |
| 2▶ | 这么老大的城市 | zhè me lǎo dà de chéng shì | Thành phố to thế này |
| 3 | 肯定需要老多司机了 | kěn dìng xū yào lǎo duō sī jī le | Chắc chắn cần rất nhiều tài xế |
More Clips From Episode
Total 119 clips (Page 3 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
gēn nǐ méi guān xì nǐ shuō wèi shá dǎ jiàKhông liên quan gì đến em/anh cả Nói đi, sao lại đánh nhau

HSK 2
0:03s
nǐ děng wǒ yī xià yī huì er jiàn a bài bàiThầy đợi em một chút, lát gặp nhé ạ Tạm biệt ạ

HSK 3
0:03s
wǒ yī huì er huí lái wǒ gěi nǐ dài hǎo chī de hǎo bù hǎoLát em về Em sẽ mang đồ ăn ngon về cho anh Được không?

HSK 4
0:03s
yào gǎi shén me xiān bǎ zhè ge hē le wǒ méi gěi nǐ diǎn kā fēiCần sửa gì ạ? Uống cái này đi đã Thầy không gọi cà phê cho em đâu

HSK 6
0:03s
bǎi fèn diào yán juǎn jīn tiān wǎn shàng bì xū dé gǎn chū lái aMột trăm phiếu khảo sát Tối nay phải làm xong bằng được

HSK 5
0:03s
gǎi shù jù a dōu yào a wǒ shì lái zuò jiān gōng de aSửa số liệu à Sửa hết à? Em tưởng em chỉ đến giám sát thôi chứ

HSK 7
0:03s
wǒ yě shì lái gàn huó de a zuì qǐ mǎ yī rén yí bàn maThầy cũng làm việc chứ Ít nhất cũng mỗi người một nửa chứ

HSK 5
0:03s










