Cách dùng "季树同同志 你辛苦了 你现在可以出狱了" (jì shù tóng tóng zhì nǐ xīn kǔ le nǐ xiàn zài kě yǐ chū yù le) trong hội thoại tiếng Trung
季树同同志 你辛苦了 你现在可以出狱了
Đồng chí Quý Thụ Đồng. Anh đã vất vả rồi. Bây giờ anh có thể ra tù.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:39
bié别
wù误
huì会
“Đừng hiểu lầm.”
LINE 0226:41
PLAYING SCENEjì shù tóng tóng zhì nǐ xīn kǔ le nǐ xiàn zài kě yǐ chū yù le
季树同同志 你辛苦了 你现在可以出狱了
“Đồng chí Quý Thụ Đồng. Anh đã vất vả rồi. Bây giờ anh có thể ra tù.”
LINE 0326:44
wài biān yǒu jūn zhèng rén yuán zài děng zhe hé nǐ duì jiē
外边有军政人员 在等着和你对接
“Bên ngoài có nhân viên quân chính. đang chờ để làm việc với anh.”
Show Information