Cách dùng "那他们分化我们 我们也可以分化他们" (nà tā men fēn huà wǒ men wǒ men yě kě yǐ fēn huà tā men) trong hội thoại tiếng Trung

menfēnhuàmen menfēnhuàmen

Vậy họ chia rẽ chúng ta, chúng ta cũng có thể chia rẽ họ.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:02
jiù
shì
xiǎng
fēn
huà
men

muốn chia rẽ chúng ta mà thôi.

LINE 0209:04
PLAYING SCENE
nà tā men fēn huà wǒ men wǒ men yě kě yǐ fēn huà tā men

那他们分化我们 我们也可以分化他们

Vậy họ chia rẽ chúng ta, chúng ta cũng có thể chia rẽ họ.

LINE 0309:07
rì běn rén shì “ qīng xiāng ” de zhǔ lì dàn shì tā men de bīng lì bù gòu

日本人是“清乡”的主力 但是 他们的兵力不够

Người Nhật là lực lượng chính của "thanh hương", nhưng quân lực của họ không đủ,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E40
Timestamp09:04
TMDB ID289624