Cách dùng "你说我在你这儿 都成了一座坟了" (nǐ shuō wǒ zài nǐ zhè ér dōu chéng le yī zuò fén le) trong hội thoại tiếng Trung

shuōzàizhèér dōuchénglezuòfénle

Em nói xem, trong lòng em, anh đã trở thành một ngôi mộ rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:21
jué
de
tài
liǎo

anh lại thấy mình quá ích kỷ.

LINE 0206:23
PLAYING SCENE
nǐ shuō wǒ zài nǐ zhè ér dōu chéng le yī zuò fén le

你说我在你这儿 都成了一座坟了

Em nói xem, trong lòng em, anh đã trở thành một ngôi mộ rồi.

LINE 0306:27
wǒ hái néng yāo qiú nǐ shén me ya hái yāo qiú nǐ wèi wǒ shǒu jié

我还能要求你什么呀 还要求你为我守节

Anh còn có thể yêu cầu em điều gì chứ? Lẽ nào còn yêu cầu em vì anh mà thủ tiết sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E40
Timestamp06:23
TMDB ID289624