Cách dùng "我还能要求你什么呀 还要求你为我守节" (wǒ hái néng yāo qiú nǐ shén me ya hái yāo qiú nǐ wèi wǒ shǒu jié) trong hội thoại tiếng Trung
我还能要求你什么呀 还要求你为我守节
Anh còn có thể yêu cầu em điều gì chứ? Lẽ nào còn yêu cầu em vì anh mà thủ tiết sao?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:23
nǐ shuō wǒ zài nǐ zhè ér dōu chéng le yī zuò fén le
你说我在你这儿 都成了一座坟了
“Em nói xem, trong lòng em, anh đã trở thành một ngôi mộ rồi.”
LINE 0206:27
PLAYING SCENEwǒ hái néng yāo qiú nǐ shén me ya hái yāo qiú nǐ wèi wǒ shǒu jié
我还能要求你什么呀 还要求你为我守节
“Anh còn có thể yêu cầu em điều gì chứ? Lẽ nào còn yêu cầu em vì anh mà thủ tiết sao?”
LINE 0306:31
bié别
chě扯
le了
“Thôi đi.”
Show Information