Cách dùng "小家伙 你作业做完了吗 你先来 你先来" (xiǎo jiā huo nǐ zuò yè zuò wán le ma nǐ xiān lái nǐ xiān lái) trong hội thoại tiếng Trung
小家伙 你作业做完了吗 你先来 你先来
Nhóc con. Con làm xong bài tập chưa? Con lại đây trước đi, lại đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:49
lái kuài lái chī fàn le kuài lái
来 快来 吃饭了 快来
“Nào, mau lại đây. Ăn thôi. Mau lại đây.”
LINE 0236:52
PLAYING SCENExiǎo jiā huo nǐ zuò yè zuò wán le ma nǐ xiān lái nǐ xiān lái
小家伙 你作业做完了吗 你先来 你先来
“Nhóc con. Con làm xong bài tập chưa? Con lại đây trước đi, lại đây.”
LINE 0336:56
xiān chī gè bāo zi wǒ dài huì er yào jiǎn chá de chī wán
先吃个包子 我待会儿要检查的 吃完
“Ăn một cái bánh bao trước đã. Lát nữa mẹ sẽ kiểm tra đấy, ăn xong đi.”
Show Information