Cách dùng "这抗战也胜利了 接下来什么打算" (zhè kàng zhàn yě shèng lì le jiē xià lái shén me dǎ suàn) trong hội thoại tiếng Trung
这抗战也胜利了 接下来什么打算
Cuộc kháng chiến cũng đã thắng lợi rồi, tiếp theo cậu có dự định gì?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:20
tā他
men们
jiù就
bái白
sǐ死
le了
“thì họ đã chết vô ích.”
LINE 0231:22
PLAYING SCENEzhè kàng zhàn yě shèng lì le jiē xià lái shén me dǎ suàn
这抗战也胜利了 接下来什么打算
“Cuộc kháng chiến cũng đã thắng lợi rồi, tiếp theo cậu có dự định gì?”
LINE 0331:25
wǒ我
gěi给
nǐ你
zhǎo找
gè个
gōng工
zuò作
ba吧
“Tôi tìm cho cậu một công việc nhé?”
Show Information