Cách dùng "这抗战也胜利了 接下来什么打算" (zhè kàng zhàn yě shèng lì le jiē xià lái shén me dǎ suàn) trong hội thoại tiếng Trung

zhèkàngzhànshèngle jiēxiàláishénmesuàn

Cuộc kháng chiến cũng đã thắng lợi rồi, tiếp theo cậu có dự định gì?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:20
men
jiù
bái
le

thì họ đã chết vô ích.

LINE 0231:22
PLAYING SCENE
zhè kàng zhàn yě shèng lì le jiē xià lái shén me dǎ suàn

这抗战也胜利了 接下来什么打算

Cuộc kháng chiến cũng đã thắng lợi rồi, tiếp theo cậu có dự định gì?

LINE 0331:25
gěi
zhǎo
gōng
zuò
ba

Tôi tìm cho cậu một công việc nhé?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E40
Timestamp31:22
TMDB ID289624