Cách dùng "- 你说什么? - 我说的都是真的" (- nǐ shuō shén me ? - wǒ shuō de dōu shì zhēn de) trong hội thoại tiếng Trung
- 你说什么? - 我说的都是真的
- Mày nói gì cơ? - Em nói thật mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
30:02
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他们就把尸体连同车子一起抢走了 | tā men jiù bǎ shī tǐ lián tóng chē zi yì qǐ qiǎng zǒu le | họ đã cướp cả thi thể lẫn xe đi. |
| 2▶ | - 你说什么? - 我说的都是真的 | - nǐ shuō shén me ? - wǒ shuō de dōu shì zhēn de | - Mày nói gì cơ? - Em nói thật mà. |
| 3 | 你看 我脑袋都被敲烂了 | nǐ kàn wǒ nǎo dài dōu bèi qiāo làn le | Anh xem đi. Đầu em sắp bị vỡ luôn rồi. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 5 of 5)
HSK 2
0:03s
dàn tā yǒu fèi bìng zěn me kě néng chōu yān ne ?Nhưng ông ấy mắc bệnh phổi. Sao có thể hút thuốc được?