Cách dùng "一个虚晃一枪" (yí gè xū huǎng yī qiāng) trong hội thoại tiếng Trung

huǎngqiāng

Một tên bày trò vờ vịt,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
38:05
TMDB ID
254498
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1zǒuĐi.
2一个虚晃一枪yí gè xū huǎng yī qiāngMột tên bày trò vờ vịt,
3一个脚底抹油yí gè jiǎo dǐ mǒ yóumột tên chạy mất dạng.

More Clips From Episode

Total 81 clips (Page 5 of 5)
但他有肺病 怎么可能抽烟呢?
HSK 2
0:03s
dàn tā yǒu fèi bìng zěn me kě néng chōu yān ne ?Nhưng ông ấy mắc bệnh phổi. Sao có thể hút thuốc được?