Cách dùng "- 走 - 快点儿 磨磨唧唧" (- zǒu - kuài diǎn ér mó mó jī jī) trong hội thoại tiếng Trung

-- zǒu -- kuàidiǎnér

- Đi nào. - Mau lên. Lề mà lề mề.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
37:15
TMDB ID
254498
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1现在只剩下宋青松这一条线了xiàn zài zhǐ shèng xià sòng qīng sōng zhè yī tiáo xiàn leGiờ chỉ còn một manh mối là Tống Thanh Tùng thôi.
2- 走 - 快点儿 磨磨唧唧- zǒu - kuài diǎn ér mó mó jī jī- Đi nào. - Mau lên. Lề mà lề mề.
3警察同志 腿痛啊 吴山龙jǐng chá tóng zhì tuǐ tòng a wú shān lóngAnh cảnh sát à, chân tôi đau. Ngô Sơn Long?

More Clips From Episode

Total 81 clips (Page 5 of 5)
但他有肺病 怎么可能抽烟呢?
HSK 2
0:03s
dàn tā yǒu fèi bìng zěn me kě néng chōu yān ne ?Nhưng ông ấy mắc bệnh phổi. Sao có thể hút thuốc được?