Cách dùng "不会出什么事了吧" (bú huì chū shén me shì le ba) trong hội thoại tiếng Trung
不会出什么事了吧
Không phải xảy ra chuyện gì rồi chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:21
tā他
yì一
zhí直
bù不
jiē接
a啊
“nhưng bố tôi không nghe máy.”
LINE 0215:24
PLAYING SCENEbú不
huì会
chū出
shén什
me么
shì事
le了
ba吧
“Không phải xảy ra chuyện gì rồi chứ?”
LINE 0315:29
dān丹
ní尼
ěr尔
“Daniel.”
Show Information