Cách dùng "倒像是个蠢蛋" (dào xiàng shì gè chǔn dàn) trong hội thoại tiếng Trung
倒像是个蠢蛋
lại giống như một kẻ ngốc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:58
gēn跟
tā他
shēng生
huó活
le了
zhè这
me么
duō多
nián年
“sống với ông ấy bao nhiêu năm,”
LINE 0219:00
PLAYING SCENEdào倒
xiàng像
shì是
gè个
chǔn蠢
dàn蛋
“lại giống như một kẻ ngốc.”
LINE 0319:02
jì既
bù不
liǎo了
jiě解
tā他
de的
guò过
qù去
“Không hiểu quá khứ của ông ấy,”
Show Information