Cách dùng "更何况这段时间" (gèng hé kuàng zhè duàn shí jiān) trong hội thoại tiếng Trung
更何况这段时间
Huống hồ thời gian qua
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:57
dōu都
shì是
zhàn站
zài在
nín您
de的
lì立
chǎng场
shàng上
chǔ处
lǐ理
wèn问
tí题
de的
“chúng tôi luôn xử lý vấn đề trên lập trường của cô.”
LINE 0229:00
PLAYING SCENEgèng更
hé何
kuàng况
zhè这
duàn段
shí时
jiān间
“Huống hồ thời gian qua”
LINE 0329:02
wǒ我
men们
bú不
shì是
xiāng相
chǔ处
dé得
hěn很
yú愉
kuài快
ma嘛
“không phải chúng ta vẫn hợp tác rất vui vẻ sao?”
Show Information