Cách dùng "看你这样 这回稳了" (kàn nǐ zhè yàng zhè huí wěn le) trong hội thoại tiếng Trung
看你这样 这回稳了
Nhìn cậu thế này, lần này chắc ổn rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:44
pǐn品
zhì质
kě可
hǎo好
le了
“chất lượng rất tốt.”
LINE 0240:45
PLAYING SCENEkàn nǐ zhè yàng zhè huí wěn le
看你这样 这回稳了
“Nhìn cậu thế này, lần này chắc ổn rồi.”
LINE 0340:48
bā八
jiǔ九
bù不
lí离
shí十
ba吧
“Chắc khoảng tám chín phần mười.”
Show Information