Cách dùng "可不是给别人当垫脚石的" (kě bú shì gěi bié rén dāng diàn jiǎo shí de) trong hội thoại tiếng Trung
可不是给别人当垫脚石的
đâu phải để làm bàn đạp cho người khác.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:55
nà那
hū呼
fēng风
huàn唤
yǔ雨
de的
liú流
liàng量
“độ nổi tiếng hô mưa gọi gió cỡ đó,”
LINE 0204:56
PLAYING SCENEkě可
bú不
shì是
gěi给
bié别
rén人
dāng当
diàn垫
jiǎo脚
shí石
de的
“đâu phải để làm bàn đạp cho người khác.”
LINE 0304:59
nǐ你
shuō说
shuō说
nǐ你
zhè这
ge个
jīn金
pái牌
xiāo销
shòu售
“Cô nói xem một nhân viên kinh doanh xuất sắc như cô,”
Show Information