Cách dùng "事业停滞不前" (shì yè tíng zhì bù qián) trong hội thoại tiếng Trung

shìtíngzhìqián

sự nghiệp đình trệ,

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:50
nín
néng
yào
miàn
duì
fēng
píng
shòu
sǔn

có thể cô sẽ phải đối mặt với việc danh tiếng suy giảm,

LINE 0231:52
PLAYING SCENE
shì
tíng
zhì
qián

sự nghiệp đình trệ,

LINE 0331:54
rén
zhuǎn
shùn
shì

độ nổi tiếng mất hết trong phút chốc.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp31:52
TMDB ID281231