Cách dùng "我也是实在是被她们逼急了" (wǒ yě shì shí zài shì bèi tā men bī jí le) trong hội thoại tiếng Trung
我也是实在是被她们逼急了
lúc đó tôi thực sự bị họ ép quá,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:28
jì纪
zǒng总
duì对
bù不
qǐ起
“Sếp Kỷ, xin lỗi,”
LINE 0238:29
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
shì是
shí实
zài在
shì是
bèi被
tā她
men们
bī逼
jí急
le了
“lúc đó tôi thực sự bị họ ép quá,”
LINE 0338:32
yī一
shí时
kǎo考
lǜ虑
bù不
zhōu周
“nhất thời suy nghĩ không chu toàn.”
Show Information