Cách dùng "我在她经纪人门口不吃不喝" (wǒ zài tā jīng jì rén mén kǒu bù chī bù hē) trong hội thoại tiếng Trung

zàijīngrénménkǒuchī

tôi đứng trước cửa quản lý của cô ấy không ăn không uống

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:46
róng
fàn
diàn
de
shí
hòu

khách sạn Phố Vinh chúng ta,

LINE 0222:48
PLAYING SCENE
zài
jīng
rén
mén
kǒu
chī

tôi đứng trước cửa quản lý của cô ấy không ăn không uống

LINE 0322:50
zhěng
zhěng
liǎng
wǎn
shàng

suốt hai đêm liền,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp22:48
TMDB ID281231