Cách dùng "现在倒想把自己摘得一干二净" (xiàn zài dào xiǎng bǎ zì jǐ zhāi dé yī gān èr jìng) trong hội thoại tiếng Trung
现在倒想把自己摘得一干二净
giờ lại muốn phủi sạch trách nhiệm?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:47
sǔn损
hài害
le了
wǒ我
de的
míng名
yù誉
“làm tổn hại danh tiếng của tôi,”
LINE 0229:49
PLAYING SCENExiàn现
zài在
dào倒
xiǎng想
bǎ把
zì自
jǐ己
zhāi摘
dé得
yī一
gān干
èr二
jìng净
“giờ lại muốn phủi sạch trách nhiệm?”
LINE 0329:52
bù不
xiǎng想
fù负
zé责
le了
“Không muốn chịu trách nhiệm nữa à?”
Show Information