Cách dùng "一出大博眼球的戏码" (yī chū dà bó yǎn qiú de xì mǎ) trong hội thoại tiếng Trung
一出大博眼球的戏码
dàn dựng một màn kịch câu view sao?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:42
rán然
hòu后
zì自
dǎo导
zì自
yǎn演
“rồi tự biên tự diễn”
LINE 0230:43
PLAYING SCENEyī一
chū出
dà大
bó博
yǎn眼
qiú球
de的
xì戏
mǎ码
“dàn dựng một màn kịch câu view sao?”
LINE 0330:45
zuì最
hòu后
zài再
bǎ把
shū疏
yú于
ān安
pái排
de的
zé责
rèn任
“Cuối cùng lại đẩy trách nhiệm do sơ suất trong sắp xếp”
Show Information