Cách dùng "有的是人等着你的位置" (yǒu de shì rén děng zhe nǐ de wèi zhì) trong hội thoại tiếng Trung

yǒudeshìrénděngzhedewèizhì

Có khối người đang chờ thế chỗ của cô đấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:53
jiù
néng
de
wèi
zhì
zuò
wěn
ma

là có thể giữ vững vị trí của mình sao?

LINE 0227:54
PLAYING SCENE
yǒu
de
shì
rén
děng
zhe
de
wèi
zhì

Có khối người đang chờ thế chỗ của cô đấy.

LINE 0327:56
xiǎng
gàn
le
zǎo
diǎn
gēn
shuō

Cô không muốn làm nữa thì nói sớm với tôi đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp27:54
TMDB ID281231