Cách dùng "这次的事确实是我不对在先" (zhè cì de shì què shí shì wǒ bú duì zài xiān) trong hội thoại tiếng Trung

zhèdeshìquèshíshìduìzàixiān

Chuyện lần này đúng là tôi sai trước, [Đơn kiện dân sự]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:30
zǎo
diǎn
gēn
shuō

[thì nói sớm với tôi đi.]

LINE 0236:20
PLAYING SCENE
zhè
de
shì
què
shí
shì
duì
zài
xiān

Chuyện lần này đúng là tôi sai trước, [Đơn kiện dân sự]

LINE 0336:23
gēn
jiǔ
diàn
le
xiē
chōng

[Đơn kiện dân sự] phát sinh một số mâu thuẫn và hiểu lầm

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp36:20
TMDB ID281231