Cách dùng "这是我的荣幸" (zhè shì wǒ de róng xìng) trong hội thoại tiếng Trung
这是我的荣幸
Đây là vinh hạnh của tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:21
nǐ你
zhēn真
chéng诚
de的
mǎ马
kē科
sī斯
··
yáng杨
“Trân trọng, Marcos Dương.”
LINE 0207:27
PLAYING SCENEzhè这
shì是
wǒ我
de的
róng荣
xìng幸
“Đây là vinh hạnh của tôi.”
LINE 0307:29
zhè这
shì是
nǐ你
yīng应
dé得
de的
“Đây là điều cô xứng đáng nhận được.”
Show Information