Cách dùng "戴个口罩 鬼鬼祟祟" (dài gè kǒu zhào guǐ guǐ suì suì) trong hội thoại tiếng Trung

dàikǒuzhào guǐguǐsuìsuì

Đeo khẩu trang, lén la lén lút.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
11:17
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1最近长安城出了个杀人狂魔 魏振海 都要谨慎呢zuì jìn cháng ān chéng chū le gè shā rén kuáng mó wèi zhèn hǎi dōu yào jǐn shèn neDạo này ở thành Trường An có một tên giết người máu lạnh, Ngụy Chấn Hải. Mọi người phải cẩn thận đấy.
2戴个口罩 鬼鬼祟祟dài gè kǒu zhào guǐ guǐ suì suìĐeo khẩu trang, lén la lén lút.
3以前叫烧伤了嘛yǐ qián jiào shāo shāng le maTrước đây bị phỏng ấy mà.

More Clips From Episode

Total 154 clips (Page 8 of 8)
还真是你啊
HSK 7
0:03s
hái zhēn shì nǐ aĐúng là cậu thật rồi.

装 你再给我装
HSK 4
0:03s
zhuāng nǐ zài gěi wǒ zhuāngGiả vờ, cô cứ giả vờ tiếp đi.

你都跟踪我寻到这儿来了 你要干啥呀
HSK 7
0:03s
nǐ dōu gēn zōng wǒ xún dào zhè ér lái le nǐ yào gàn shá yaCậu bám theo tôi đến tận đây rồi đấy. Cậu định làm gì?

光顾着自己吃呢 这么多人招呼招呼
HSK 7
0:03s
guāng gù zhe zì jǐ chī ne zhè me duō rén zhāo hū zhāo hūChỉ lo ăn một mình thôi. Bao nhiêu người, mời mọi người với chứ.

这儿排练呢 你在这儿影响不好 出去
HSK 6
0:03s
zhè ér pái liàn ne nǐ zài zhè ér yǐng xiǎng bù hǎo chū qùĐây là chỗ tập đấy. Cậu ở đây ảnh hưởng không tốt. Ra ngoài đi.

咋把这放进来的 好的 封导
HSK 3
0:03s
zǎ bǎ zhè fàng jìn lái de hǎo de fēng dǎoSao lại để loại này vào? Vâng, đạo diễn Phong.

还吃嘛 就缺那口肉得是
HSK 6
0:03s
hái chī ma jiù quē nà kǒu ròu dé shìCòn ăn nữa không? Thiếu mỗi miếng thịt đó chắc?

他不是我男朋友 你跟我说这东西干啥
HSK 3
0:03s
tā bú shì wǒ nán péng yǒu nǐ gēn wǒ shuō zhè dōng xī gàn sháAnh ta không phải bạn trai của tôi. Cậu nói chuyện đó với tôi làm gì?

行了 别在这儿得了便宜还卖乖
HSK 3
0:03s
xíng le bié zài zhè ér dé le pián yi hái mài guāiThôi đi. Đừng được lợi rồi còn ra vẻ.

这个世界上 也不是啥好东西都是你的
HSK 3
0:03s
zhè ge shì jiè shàng yě bú shì shá hǎo dōng xī dōu shì nǐ deTrên đời này, đâu phải thứ gì hay cũng là của cậu.

你觉得好的 我不见得想要
HSK 7
0:03s
nǐ jué de hǎo de wǒ bú jiàn de xiǎng yàoCái cậu cho là hay, chưa chắc tôi đã muốn.

不是还没到演出的时候吗
HSK 4
0:03s
bú shì hái méi dào yǎn chū de shí hòu maChưa đến lúc biểu diễn còn gì.

就不能减点 死板
HSK 4
0:03s
jiù bù néng jiǎn diǎn sǐ bǎnKhông thể giảm bớt sao? Cứng nhắc.

到底是咋想的嘛 那就是骡子是马 拉出来遛遛呗
HSK 6
0:03s
dào dǐ shì zǎ xiǎng de ma nà jiù shì luó zi shì mǎ lā chū lái liú liú beiRốt cuộc là nghĩ thế nào vậy? Là la hay ngựa, kéo ra dạo thử là biết.