Cách dùng "你的事就是我的事" (nǐ de shì jiù shì wǒ de shì) trong hội thoại tiếng Trung
你的事就是我的事
Việc của em là việc của anh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
17:15
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咋能跟我没关系呢 | zǎ néng gēn wǒ méi guān xì ne | Sao lại không liên quan đến tôi được? |
| 2▶ | 你的事就是我的事 | nǐ de shì jiù shì wǒ de shì | Việc của em là việc của anh. |
| 3 | 屋子里边这么多东西欠收拾 我跟你不熟 | wū zi lǐ biān zhè me duō dōng xī qiàn shōu shí wǒ gēn nǐ bù shú | Trong phòng nhiều đồ thế này cần dọn. Tôi với anh không thân. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
nǐ dōu gēn zōng wǒ xún dào zhè ér lái le nǐ yào gàn shá yaCậu bám theo tôi đến tận đây rồi đấy. Cậu định làm gì?

HSK 7
0:03s
guāng gù zhe zì jǐ chī ne zhè me duō rén zhāo hū zhāo hūChỉ lo ăn một mình thôi. Bao nhiêu người, mời mọi người với chứ.

HSK 6
0:03s
zhè ér pái liàn ne nǐ zài zhè ér yǐng xiǎng bù hǎo chū qùĐây là chỗ tập đấy. Cậu ở đây ảnh hưởng không tốt. Ra ngoài đi.

HSK 3
0:03s
zǎ bǎ zhè fàng jìn lái de hǎo de fēng dǎoSao lại để loại này vào? Vâng, đạo diễn Phong.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
tā bú shì wǒ nán péng yǒu nǐ gēn wǒ shuō zhè dōng xī gàn sháAnh ta không phải bạn trai của tôi. Cậu nói chuyện đó với tôi làm gì?

HSK 3
0:03s
xíng le bié zài zhè ér dé le pián yi hái mài guāiThôi đi. Đừng được lợi rồi còn ra vẻ.

HSK 3
0:03s
zhè ge shì jiè shàng yě bú shì shá hǎo dōng xī dōu shì nǐ deTrên đời này, đâu phải thứ gì hay cũng là của cậu.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
dào dǐ shì zǎ xiǎng de ma nà jiù shì luó zi shì mǎ lā chū lái liú liú beiRốt cuộc là nghĩ thế nào vậy? Là la hay ngựa, kéo ra dạo thử là biết.



