Cách dùng "你咋在这儿呢嘛" (nǐ zǎ zài zhè ér ne ma) trong hội thoại tiếng Trung

zàizhèérnema

Sao em lại ở đây vậy

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
34:30
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1来 把我扎死 来来来 来啊lái bǎ wǒ zhā sǐ lái lái lái lái aNào, đâm chết anh đi Nào nào nào, lại đây nào
2你咋在这儿呢嘛nǐ zǎ zài zhè ér ne maSao em lại ở đây vậy
3我寻你半天了wǒ xún nǐ bàn tiān leAnh tìm em cả buổi rồi

More Clips From Episode

Total 154 clips (Page 5 of 8)
咱这就算认识了啊 你以后再乏了累了就来
HSK 6
0:03s
zán zhè jiù suàn rèn shí le a nǐ yǐ hòu zài fá le lèi le jiù láiVậy là coi như quen biết rồi nhé. Sau này mỏi mệt cứ đến đây,

这骨缝子里寒气 我都给你敲出来
HSK 4
0:03s
zhè gǔ fèng zi lǐ hán qì wǒ dōu gěi nǐ qiāo chū láihàn khí trong khe xương này, tôi đấm cho ra hết.

你别说 你还有两下子啊 还行啊 肩膀轻省多了
HSK 7
0:03s
nǐ bié shuō nǐ hái yǒu liǎng xià zi a hái xíng a jiān bǎng qīng shěng duō lePhải nói ông cũng có nghề thật đấy. Cũng được phết, vai nhẹ hẳn ra.

你把这个秦腔和这个敲背 融到一起了
HSK 7
0:03s
nǐ bǎ zhè ge qín qiāng hé zhè ge qiāo bèi róng dào yì qǐ leÔng đem Tần khang với đấm lưng hòa quyện lại làm một rồi.

我钱呢 下回 下回 下回 那 那多不好意思啊
HSK 2
0:03s
wǒ qián ne xià huí xià huí xià huí nà nà duō bù hǎo yì sī aTiền tôi đâu rồi? Lần sau, lần sau, lần sau. Vậy thì ngại quá đi.

好 再来啊 没问题 没问题 好 下次一定给你钱
HSK 3
0:03s
hǎo zài lái a méi wèn tí méi wèn tí hǎo xià cì yí dìng gěi nǐ qiánĐược, lần sau lại đến nhé. Không vấn đề gì, không vấn đề gì. Được. Lần sau nhất định sẽ trả tiền ông.

我就不喜欢占人便宜我就
HSK 5
0:03s
wǒ jiù bù xǐ huān zhàn rén pián yi wǒ jiùTôi vốn không thích chiếm tiện nghi của ai.

这儿这个敲背的神医 我听别个敲两下就可以了
HSK 4
0:03s
zhè ér zhè ge qiāo bèi de shén yī wǒ tīng bié gè qiāo liǎng xià jiù kě yǐ lethần y gõ lưng ở chỗ này đó, nghe nói gõ vài cái là đỡ liền.

来来来 看一下 这个腰疼得直 直不起来了
HSK 5
0:03s
lái lái lái kàn yī xià zhè ge yāo téng dé zhí zhí bù qǐ lái leLại đây, lại đây xem giúp một chút. Lưng đau quá, đứng thẳng không nổi.

进屋进屋进屋 上岁数了
HSK 6
0:03s
jìn wū jìn wū jìn wū shàng suì shù leVào nhà, vào nhà đi. Có tuổi rồi mà,

妹儿 你这个腰咋那么恼火
HSK 7
0:03s
mèi ér nǐ zhè ge yāo zǎ nà me nǎo huǒEm à, sao lưng em tệ vậy?

国家不是分配了工作了的吗 没要
HSK 5
0:03s
guó jiā bú shì fēn pèi le gōng zuò le de ma méi yàonhà nước có phân công việc làm mà? Không nhận.

你娃没在身边 你一个人哪
HSK 3
0:03s
nǐ wá méi zài shēn biān nǐ yí gè rén nǎCon em không ở bên cạnh à? Em một mình thôi sao?

那一会儿你不要管了哈 弄完了 我送你回去
HSK 5
0:03s
nà yī huì er nǐ bú yào guǎn le hā nòng wán le wǒ sòng nǐ huí qùVậy lát nữa em đừng lo nhé. Xong rồi tôi đưa em về.

晚上我 我去把摊摊给你收了
HSK 3
0:03s
wǎn shàng wǒ wǒ qù bǎ tān tān gěi nǐ shōu leTối tôi đi dọn hàng giúp em.

你这敲得还挺匀
HSK 4
0:03s
nǐ zhè qiāo dé hái tǐng yúnAnh gõ đều ghê.

好点了吗 好多了 能直起来了 是不是舒服了嘛
HSK 6
0:03s
hǎo diǎn le ma hǎo duō le néng zhí qǐ lái le shì bú shì shū fú le maĐỡ chưa? Đỡ nhiều rồi, đứng thẳng được rồi. Dễ chịu rồi đúng không?

咋样 好得很
HSK 2
0:03s
zǎ yàng hǎo de hěnSao rồi? Đỡ lắm.

不是 真 真的不要了
HSK 1
0:03s
bú shì zhēn zhēn de bú yào leKhông, thật sự không lấy đâu.

再来几回就好差不多了
HSK 3
0:03s
zài lái jǐ huí jiù hǎo chà bu duō leĐến vài lần nữa là gần khỏi.