Cách dùng "碎女子逞啥能呢嘛" (suì nǚ zǐ chěng shá néng ne ma) trong hội thoại tiếng Trung
碎女子逞啥能呢嘛
Con nhỏ này thể hiện cái gì vậy
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
35:16
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你给我放开 | nǐ gěi wǒ fàng kāi | Anh buông tôi ra |
| 2▶ | 碎女子逞啥能呢嘛 | suì nǚ zǐ chěng shá néng ne ma | Con nhỏ này thể hiện cái gì vậy |
| 3 | 要不是刚我罩着你 都交待到这儿了 你以为你是谁 | yào bú shì gāng wǒ zhào zhe nǐ dōu jiāo dài dào zhè ér le nǐ yǐ wéi nǐ shì shuí | Nếu nãy không có anh che chở Em đã tiêu đời ở đó rồi Anh tưởng anh là ai chứ |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
nǐ dōu gēn zōng wǒ xún dào zhè ér lái le nǐ yào gàn shá yaCậu bám theo tôi đến tận đây rồi đấy. Cậu định làm gì?

HSK 7
0:03s
guāng gù zhe zì jǐ chī ne zhè me duō rén zhāo hū zhāo hūChỉ lo ăn một mình thôi. Bao nhiêu người, mời mọi người với chứ.

HSK 6
0:03s
zhè ér pái liàn ne nǐ zài zhè ér yǐng xiǎng bù hǎo chū qùĐây là chỗ tập đấy. Cậu ở đây ảnh hưởng không tốt. Ra ngoài đi.

HSK 3
0:03s
zǎ bǎ zhè fàng jìn lái de hǎo de fēng dǎoSao lại để loại này vào? Vâng, đạo diễn Phong.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
tā bú shì wǒ nán péng yǒu nǐ gēn wǒ shuō zhè dōng xī gàn sháAnh ta không phải bạn trai của tôi. Cậu nói chuyện đó với tôi làm gì?

HSK 3
0:03s
xíng le bié zài zhè ér dé le pián yi hái mài guāiThôi đi. Đừng được lợi rồi còn ra vẻ.

HSK 3
0:03s
zhè ge shì jiè shàng yě bú shì shá hǎo dōng xī dōu shì nǐ deTrên đời này, đâu phải thứ gì hay cũng là của cậu.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
dào dǐ shì zǎ xiǎng de ma nà jiù shì luó zi shì mǎ lā chū lái liú liú beiRốt cuộc là nghĩ thế nào vậy? Là la hay ngựa, kéo ra dạo thử là biết.



