Cách dùng "烫手 闹心" (tàng shǒu nào xīn) trong hội thoại tiếng Trung

tàngshǒu nàoxīn

Bỏng tay, phiền lòng.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:22
bù guǎn yì qín é rēng duō yuǎn tā dōu néng dài zhe rè qì gǔn huí lái

不管忆秦娥扔多远 他都能带着热气滚回来

mặc Ức Tần Nga ném xa thế nào, hắn vẫn lăn về, mang theo hơi nóng.

LINE 0219:28
PLAYING SCENE
tàng shǒu nào xīn

烫手 闹心

Bỏng tay, phiền lòng.

LINE 0319:31
hú sān yuán shuō guò zhè zhǒng nán rén zuì dà de tè diǎn jiù sān gè zì

胡三元说过 这种男人 最大的特点 就三个字

Hồ Tam Nguyên từng nói, loại đàn ông này đặc điểm lớn nhất chỉ ba chữ:

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp19:28
TMDB ID284110