Cách dùng "我一个西北鼓王跟你学呢" (wǒ yí gè xī běi gǔ wáng gēn nǐ xué ne) trong hội thoại tiếng Trung
我一个西北鼓王跟你学呢
Tôi vua trống Tây Bắc lại đi học ông?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
27:03
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 开玩笑 开玩笑 趴下 趴下 | kāi wán xiào kāi wán xiào pā xià pā xià | Đùa thôi, đùa thôi. Nằm xuống, nằm xuống. |
| 2▶ | 我一个西北鼓王跟你学呢 | wǒ yí gè xī běi gǔ wáng gēn nǐ xué ne | Tôi vua trống Tây Bắc lại đi học ông? |
| 3 | 咱这就算认识了啊 你以后再乏了累了就来 | zán zhè jiù suàn rèn shí le a nǐ yǐ hòu zài fá le lèi le jiù lái | Vậy là coi như quen biết rồi nhé. Sau này mỏi mệt cứ đến đây, |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
gēn nǐ shuō guò duō shǎo biàn liě zài zhěn suǒ bú yào jiào wǒ quán míngĐã nói với cô bao nhiêu lần rồi. Ở phòng khám đừng gọi tên đầy đủ.

HSK 6
0:03s
bú shì jiù yí gè fáng zi ma nǐ bù zhì yú ma lǎo hēiCó một cái phòng thôi mà. Anh đâu cần làm vậy. Lão Hắc!

HSK 1
0:03s
bù bù bù nǐ hú hǎn jiào shá ne gěi nǐ zhì bìng neKhông không không. Anh la hét lung tung gì vậy? Đang chữa bệnh cho anh.

HSK 6
0:03s
bù hé shì ba nà huài le nǐ zhè ér guī jǔ maKhông phù hợp đâu. Phá lệ ở đây của anh mất.

HSK 4
0:03s
nà yě bié zài tí nà xiē chén gǔ zi làn zhī má de shì leVậy thì cũng đừng nhắc lại mấy chuyện cũ rích nữa.

HSK 6
0:03s
zhè zhǒng shì zhè chuán dào zuì hòu bù zhī dào huì chuán chéng shá yàng ziLoại chuyện này đồn đại đến cuối cùng chẳng biết sẽ thành ra cái dạng gì.

HSK 3
0:03s
kě xià bān le zěn me zhè ge diǎn cái huí lái ne nǐ shuōTan ca rồi sao? Sao giờ này mới về vậy? Cậu nói xem.

HSK 6
0:03s
shì bú shì pái liàn bù shùn gēn nǐ méi guān xìTập diễn không thuận lợi đúng không? Không liên quan đến anh.

HSK 5
0:03s
wū zi lǐ biān zhè me duō dōng xī qiàn shōu shí wǒ gēn nǐ bù shúTrong phòng nhiều đồ thế này cần dọn. Tôi với anh không thân.










