Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "易青娥 真的是你啊" (yì qīng é zhēn de shì nǐ a) trong hội thoại tiếng Trung

易青娥 真的是你啊

yì qīng é zhēn de shì nǐ a

Dị Thanh Nga! Đúng là cậu thật rồi!

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
1:51
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1易青娥yì qīng éDị Thanh Nga!
2易青娥 真的是你啊yì qīng é zhēn de shì nǐ aDị Thanh Nga! Đúng là cậu thật rồi!
3你咋来了 啥时候来的 周玉枝nǐ zǎ lái le shá shí hòu lái de zhōu yù zhīSao cậu lại đến đây? Đến khi nào vậy, Châu Ngọc Chi?

More Clips From Episode

Total 154 clips (Page 7 of 8)
是啊 那给哥几个赔个不是
HSK 5
0:03s
shì a nà gěi gē jǐ gè péi gè bú shìVâng Xin lỗi các anh đây một câu đi

哥几个继续奏乐 继续蹦跶 土锤啊
HSK 7
0:03s
gē jǐ gè jì xù zòu yuè jì xù bèng da tǔ chuí aCác anh tiếp tục nhạc, tiếp tục nhảy Quê mùa thật đấy

滚 对不起 给哥几个道个不是 赶紧走
HSK 5
0:03s
gǔn duì bù qǐ gěi gē jǐ gè dào gè bú shì gǎn jǐn zǒuCút đi Xin lỗi, xin lỗi các anh nhé Đi mau lên

碎女子逞啥能呢嘛
HSK 6
0:03s
suì nǚ zǐ chěng shá néng ne maCon nhỏ này thể hiện cái gì vậy

要不是刚我罩着你 都交待到这儿了 你以为你是谁
HSK 7
0:03s
yào bú shì gāng wǒ zhào zhe nǐ dōu jiāo dài dào zhè ér le nǐ yǐ wéi nǐ shì shuíNếu nãy không có anh che chở Em đã tiêu đời ở đó rồi Anh tưởng anh là ai chứ

要不是看你是省秦的
HSK 5
0:03s
yào bú shì kàn nǐ shì shěng qín deNếu không vì cô là người Tỉnh Tần

我真懒得理你 你还查上我底了 是吧
HSK 7
0:03s
wǒ zhēn lǎn de lǐ nǐ nǐ hái chá shàng wǒ dǐ le shì baAnh thật chẳng muốn để ý đâu Còn đi điều tra tôi nữa, đúng không

刚才里边那个是你伙计吧 演英雄救美呢
HSK 4
0:03s
gāng cái lǐ biān nà ge shì nǐ huǒ jì ba yǎn yīng xióng jiù měi neCái tên bên trong nãy là đồng bọn anh đúng không Diễn trò anh hùng cứu mỹ nhân chứ gì

你们男人都是一个样 都是一个目的 装啥呀装
HSK 5
0:03s
nǐ men nán rén dōu shì yí gè yàng dōu shì yí gè mù dì zhuāng shá ya zhuāngĐàn ông các anh đều một kiểu Đều cùng một mục đích Giả vờ cái gì chứ

那歪 歪(厉害)得很
HSK 4
0:03s
nà wāi wāi ( lì hài ) dé hěnĐứa nào cũng ghê gớm lắm

哥有媳妇 你嫂子那是仙女
HSK 7
0:03s
gē yǒu xí fù nǐ sǎo zi nà shì xiān nǚAnh có vợ rồi Chị dâu cô là tiên nữ đó

那你晚上睡哪儿呢嘛 睡大街嘛 我睡哪儿呢
HSK 6
0:03s
nà nǐ wǎn shàng shuì nǎ ér ne ma shuì dà jiē ma wǒ shuì nǎ ér neVậy tối em ngủ ở đâu Ngủ ngoài đường chứ ngủ ở đâu

我就不明白了 妈 这有啥办不了的嘛
HSK 6
0:03s
wǒ jiù bù míng bái le mā zhè yǒu shá bàn bù liǎo de maCon thật không hiểu nổi, mẹ ạ Có gì mà không làm được chứ

把我调到北山办事处 这不就老头一句话的事情吗
HSK 5
0:03s
bǎ wǒ diào dào běi shān bàn shì chù zhè bù jiù lǎo tóu yī jù huà de shì qíng maChuyển con đến văn phòng Bắc Sơn Chẳng phải chỉ cần ông già một câu thôi sao

我跟你说 她就是个戏子
HSK 2
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō tā jiù shì gè xì ziMẹ nói cho con biết, nó chỉ là đào hát

你 你这说得影响母子感情呢
HSK 4
0:03s
nǐ nǐ zhè shuō dé yǐng xiǎng mǔ zi gǎn qíng neMẹ, mẹ nói vậy ảnh hưởng tình mẹ con đấy

我的事情 我自己想好了
HSK 2
0:03s
wǒ de shì qíng wǒ zì jǐ xiǎng hǎo leChuyện của con, con đã tự tính rồi

我寻你呢嘛 找的就是你嘛 你这话说得外道得很
HSK 7
0:03s
wǒ xún nǐ ne ma zhǎo de jiù shì nǐ ma nǐ zhè huà shuō dé wài dào dé hěnCháu đang tìm chú đây. Chính là tìm chú đây mà. Cậu nói thế xa cách quá đấy.

你少来这一套 我可告诉你啊
HSK 3
0:03s
nǐ shǎo lái zhè yī tào wǒ kě gào sù nǐ aĐừng giở trò đó với tôi, tôi nói rồi đấy.

没跟你开玩笑 趁热吃 一会儿凉了 拿走
HSK 4
0:03s
méi gēn nǐ kāi wán xiào chèn rè chī yī huì er liáng le ná zǒuCháu không đùa với chú đâu. Ăn nóng đi, lát nguội mất. Cầm đi.