Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "咋样 好得很" (zǎ yàng hǎo de hěn) trong hội thoại tiếng Trung

咋样 好得很

zǎ yàng hǎo de hěn

Sao rồi? Đỡ lắm.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
31:18
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1看我跟你说手艺好啊kàn wǒ gēn nǐ shuō shǒu yì hǎo aTôi nói rồi, tay nghề giỏi mà.
2咋样 好得很zǎ yàng hǎo de hěnSao rồi? Đỡ lắm.
3好样的 多少钱hǎo yàng de duō shǎo qiánGiỏi quá. Bao nhiêu tiền?

More Clips From Episode

Total 154 clips (Page 2 of 8)
有啥真心不真心的
HSK 7
0:03s
yǒu shá zhēn xīn bù zhēn xīn deThật lòng hay không thật lòng gì chứ.
戴个口罩 鬼鬼祟祟
HSK 7
0:03s
dài gè kǒu zhào guǐ guǐ suì suìĐeo khẩu trang, lén la lén lút.
跟你说过多少遍咧 在诊所不要叫我全名
HSK 7
0:03s
gēn nǐ shuō guò duō shǎo biàn liě zài zhěn suǒ bú yào jiào wǒ quán míngĐã nói với cô bao nhiêu lần rồi. Ở phòng khám đừng gọi tên đầy đủ.
你咋就记不住呢嘛
HSK 6
0:03s
nǐ zǎ jiù jì bú zhù ne maSao cô cứ không nhớ vậy?
那能不能月底结嘛
HSK 6
0:03s
nà néng bù néng yuè dǐ jié maVậy có thể trả cuối tháng được không?
你咋了 落枕了嘛 咋
HSK 6
0:03s
nǐ zǎ le lào zhěn le ma zǎAnh bị sao vậy? Sái cổ rồi, sao đây?
不是就一个房子吗 你不至于嘛 老黑
HSK 6
0:03s
bú shì jiù yí gè fáng zi ma nǐ bù zhì yú ma lǎo hēiCó một cái phòng thôi mà. Anh đâu cần làm vậy. Lão Hắc!
不不不 你胡喊叫啥呢 给你治病呢
HSK 1
0:03s
bù bù bù nǐ hú hǎn jiào shá ne gěi nǐ zhì bìng neKhông không không. Anh la hét lung tung gì vậy? Đang chữa bệnh cho anh.
你还有这手艺呢 牛皮不
HSK 7
0:03s
nǐ hái yǒu zhè shǒu yì ne niú pí bùAnh còn có nghề này nữa cơ à! Cừ không?
不合适吧 那坏了你这儿规矩嘛
HSK 6
0:03s
bù hé shì ba nà huài le nǐ zhè ér guī jǔ maKhông phù hợp đâu. Phá lệ ở đây của anh mất.
还是宁州那个味
HSK 4
0:03s
hái shì níng zhōu nà ge wèiVẫn đúng vị Ninh Châu đó.
她只是个跑龙套的
HSK 7
0:03s
tā zhǐ shì gè pǎo lóng tào deCô ta chỉ là vai quần chúng thôi.
那也别再提那些 陈谷子烂芝麻的事了
HSK 4
0:03s
nà yě bié zài tí nà xiē chén gǔ zi làn zhī má de shì leVậy thì cũng đừng nhắc lại mấy chuyện cũ rích nữa.
这种事 这传到最后 不知道会传成啥样子
HSK 6
0:03s
zhè zhǒng shì zhè chuán dào zuì hòu bù zhī dào huì chuán chéng shá yàng ziLoại chuyện này đồn đại đến cuối cùng chẳng biết sẽ thành ra cái dạng gì.
可下班了 怎么这个点才回来呢 你说
HSK 3
0:03s
kě xià bān le zěn me zhè ge diǎn cái huí lái ne nǐ shuōTan ca rồi sao? Sao giờ này mới về vậy? Cậu nói xem.
你把东西拿走 我不要
HSK 3
0:03s
nǐ bǎ dōng xī ná zǒu wǒ bú yàoAnh mang đồ đi đi, tôi không cần.
是不是排练不顺 跟你没关系
HSK 6
0:03s
shì bú shì pái liàn bù shùn gēn nǐ méi guān xìTập diễn không thuận lợi đúng không? Không liên quan đến anh.
咋能跟我没关系呢
HSK 2
0:03s
zǎ néng gēn wǒ méi guān xì neSao lại không liên quan đến tôi được?
你的事就是我的事
HSK 2
0:03s
nǐ de shì jiù shì wǒ de shìViệc của em là việc của anh.
屋子里边这么多东西欠收拾 我跟你不熟
HSK 5
0:03s
wū zi lǐ biān zhè me duō dōng xī qiàn shōu shí wǒ gēn nǐ bù shúTrong phòng nhiều đồ thế này cần dọn. Tôi với anh không thân.