Cách dùng "躲得了初一 躲不了十五啊" (duǒ dé le chū yī duǒ bù liǎo shí wǔ a) trong hội thoại tiếng Trung
躲得了初一 躲不了十五啊
trốn được mùng một, không trốn được ngày rằm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
5:35
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 方婉之 | fāng wǎn zhī | Phương Uyển Chi, |
| 2▶ | 躲得了初一 躲不了十五啊 | duǒ dé le chū yī duǒ bù liǎo shí wǔ a | trốn được mùng một, không trốn được ngày rằm. |
| 3 | 今天可算让我堵上你了 | jīn tiān kě suàn ràng wǒ dǔ shàng nǐ le | Hôm nay cuối cùng tôi cũng chặn được cô. |
More Clips From Episode
Total 293 clips (Page 6 of 15)
HSK 5
0:03s
mā wǒ wèi lǎo hé jiā fù chū nà me duō nǐ lái nǐ dǎ sǐ wǒMẹ. Tôi hy sinh biết bao nhiêu cho nhà họ Hà. Đây, ông đánh chết tôi đi.

HSK 6
0:03s
nǐ de gōng zuò suàn shì bèi wǒ jiǎo huáng lecông việc của cháu cũng coi như bị dì phá hỏng.

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì yuàn yì míng tiān jiù gēn zhe wǒ qù shì chǎng mài yī fúNếu cháu muốn, ngày mai theo dì ra chợ bán quần áo.

HSK 5
0:03s
zhè huí jué duì ràng nǐ xīn mǎn yì zú hǎo bù hǎo maLần này chắc chắn con sẽ hài lòng, được không?

HSK 2
0:03s
nǐ zǎ zhè me kuài huí lái le bú shì qù chē zhàn le maSao em về nhanh thế? Em ra ga tàu mà.

HSK 2
0:03s
wǒ méi qù wǒ mǎi le piào zhào jùn qù sòng deEm không đi. Em mua vé thôi. Triệu Tuấn đi tiễn.













