Cách dùng "那你算得这么清楚" (nà nǐ suàn dé zhè me qīng chǔ) trong hội thoại tiếng Trung
那你算得这么清楚
Anh nghĩ được như thế,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
42:24
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那我作为担保人 就承担责任了 | nà wǒ zuò wéi dān bǎo rén jiù chéng dān zé rèn le | Thế thì anh là người bảo lãnh, anh sẽ chịu trách nhiệm. |
| 2▶ | 那你算得这么清楚 | nà nǐ suàn dé zhè me qīng chǔ | Anh nghĩ được như thế, |
| 3 | 你这个担保人 可就没的赚喽 | nǐ zhè ge dān bǎo rén kě jiù méi de zhuàn lóu | anh làm người bảo lãnh cũng chẳng kiếm được gì. |
More Clips From Episode
Total 293 clips (Page 6 of 15)
HSK 2
0:03s
wǒ zěn me jiù shēng le gè nǐ zhè me gè dōng xīSao tao lại sinh ra loại khốn nạn như mày.

HSK 5
0:03s
mā wǒ wèi lǎo hé jiā fù chū nà me duō nǐ lái nǐ dǎ sǐ wǒMẹ. Tôi hy sinh biết bao nhiêu cho nhà họ Hà. Đây, ông đánh chết tôi đi.

HSK 6
0:03s
nǐ de gōng zuò suàn shì bèi wǒ jiǎo huáng lecông việc của cháu cũng coi như bị dì phá hỏng.

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì yuàn yì míng tiān jiù gēn zhe wǒ qù shì chǎng mài yī fúNếu cháu muốn, ngày mai theo dì ra chợ bán quần áo.

HSK 5
0:03s
zhè huí jué duì ràng nǐ xīn mǎn yì zú hǎo bù hǎo maLần này chắc chắn con sẽ hài lòng, được không?

HSK 2
0:03s
nǐ zǎ zhè me kuài huí lái le bú shì qù chē zhàn le maSao em về nhanh thế? Em ra ga tàu mà.













