Cách dùng "你看她 轻车熟路的" (nǐ kàn tā qīng chē shú lù de) trong hội thoại tiếng Trung
你看她 轻车熟路的
Chị nhìn nó quen đường chưa kìa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
29:40
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走 | zǒu | Đi thôi. |
| 2▶ | 你看她 轻车熟路的 | nǐ kàn tā qīng chē shú lù de | Chị nhìn nó quen đường chưa kìa. |
| 3 | 这不居民楼吗 也不像你说的 那种地儿啊 | zhè bù jū mín lóu ma yě bù xiàng nǐ shuō de nà zhòng dì ér a | Đây là khu nhà dân mà. Cũng không giống chỗ em nói. |
More Clips From Episode
Total 293 clips (Page 6 of 15)
HSK 2
0:03s
wǒ zěn me jiù shēng le gè nǐ zhè me gè dōng xīSao tao lại sinh ra loại khốn nạn như mày.

HSK 5
0:03s
mā wǒ wèi lǎo hé jiā fù chū nà me duō nǐ lái nǐ dǎ sǐ wǒMẹ. Tôi hy sinh biết bao nhiêu cho nhà họ Hà. Đây, ông đánh chết tôi đi.

HSK 6
0:03s
nǐ de gōng zuò suàn shì bèi wǒ jiǎo huáng lecông việc của cháu cũng coi như bị dì phá hỏng.

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì yuàn yì míng tiān jiù gēn zhe wǒ qù shì chǎng mài yī fúNếu cháu muốn, ngày mai theo dì ra chợ bán quần áo.

HSK 5
0:03s
zhè huí jué duì ràng nǐ xīn mǎn yì zú hǎo bù hǎo maLần này chắc chắn con sẽ hài lòng, được không?

HSK 2
0:03s
nǐ zǎ zhè me kuài huí lái le bú shì qù chē zhàn le maSao em về nhanh thế? Em ra ga tàu mà.













