Cách dùng "你咒我 咒了" (nǐ zhòu wǒ zhòu le) trong hội thoại tiếng Trung
你咒我 咒了
Ông trù tôi hả? Tao trù mày đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:49
nǐ你
zài再
shuō说
yī一
biàn遍
“Ông nói lại lần nữa xem.”
LINE 0218:51
PLAYING SCENEnǐ zhòu wǒ zhòu le
你咒我 咒了
“Ông trù tôi hả? Tao trù mày đấy.”
LINE 0318:54
zhòu咒
nǐ你
bù不
dé得
hǎo好
sǐ死
“Tao trù mày chết không yên thân.”
Show Information