Cách dùng "你咒我 咒了" (nǐ zhòu wǒ zhòu le) trong hội thoại tiếng Trung
你咒我 咒了
Ông trù tôi hả? Tao trù mày đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
18:51
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你再说一遍 | nǐ zài shuō yī biàn | Ông nói lại lần nữa xem. |
| 2▶ | 你咒我 咒了 | nǐ zhòu wǒ zhòu le | Ông trù tôi hả? Tao trù mày đấy. |
| 3 | 咒你不得好死 | zhòu nǐ bù dé hǎo sǐ | Tao trù mày chết không yên thân. |
More Clips From Episode
Total 293 clips (Page 9 of 15)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ gāng gāng shuō dé tóu tóu shì dào wǒ yǐ wéi nǐ shì gè míng bái hái ziVừa nãy cháu nói chuyện gãy gọt như vậy, dì còn tưởng cháu là đứa hiểu chuyện.

HSK 4
0:03s
zhī qián tā tuì diào de pìn lǐ jiù shì liǎng wànTrước đây bà ấy trả lại sính lễ cũng là hai mươi nghìn tệ.

HSK 7
0:03s
lái gēn wǒ men gàn yì diǎn dōu bù tuō lěi nǐ xiǎo yí nǐ shì bāng tāTheo bọn dì làm ăn, không hề phiền dì cháu một chút nào, mà là giúp đỡ.

HSK 5
0:03s
nǐ men tān wèi mài dé hěn huǒ yǒu shí hòu wǎn shàng yě yào yíng yèSạp hàng của các cô bán rất chạy. Có lúc buổi tối cũng bán.

HSK 7
0:03s
wǒ bù néng jiā yè bān bú shì zhào jùn nǐ bǎi shén me pǔ aTôi không làm được ca đêm. Này, Triệu Tuấn. Cháu làm cao cái gì?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ xiǎo yí bú shì bù jiè tā shì dān xīn nǐ sān bǎi shì baDì cháu không phải không cho vay. Con bé là lo lắng cho cô. Ba trăm tệ đúng không?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
jiā shàng jì jiàn jiǎng jīn yī qiān èr sān tā hái zū zhe fáng zi necộng thưởng theo sản phẩm khoảng một nghìn hai trăm, ba trăm tệ. Nó còn thuê nhà nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ huái yí nǐ huái yí tā wǎn shàng hái yǒu lìng wài yī fèn gōng zuòEm nghi... Em nghi buổi tối nó còn làm thêm việc khác.







