Cách dùng "让你说的我都馋了" (ràng nǐ shuō de wǒ dōu chán le) trong hội thoại tiếng Trung
让你说的我都馋了
Chị nói làm em thèm quá đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
36:25
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我五个五个给你煮 保证你每口都吃热乎的 | wǒ wǔ gè wǔ gè gěi nǐ zhǔ bǎo zhèng nǐ měi kǒu dōu chī rè hū de | Chị luộc năm cái một cho em, đảm bảo cái nào cũng nóng hổi. |
| 2▶ | 让你说的我都馋了 | ràng nǐ shuō de wǒ dōu chán le | Chị nói làm em thèm quá đấy. |
| 3 | 师傅 开下后备厢 | shī fù kāi xià hòu bèi xiāng | Bác tài, mở cốp xe giúp tôi. |
More Clips From Episode
Total 293 clips (Page 6 of 15)
HSK 2
0:03s
wǒ zěn me jiù shēng le gè nǐ zhè me gè dōng xīSao tao lại sinh ra loại khốn nạn như mày.

HSK 5
0:03s
mā wǒ wèi lǎo hé jiā fù chū nà me duō nǐ lái nǐ dǎ sǐ wǒMẹ. Tôi hy sinh biết bao nhiêu cho nhà họ Hà. Đây, ông đánh chết tôi đi.

HSK 6
0:03s
nǐ de gōng zuò suàn shì bèi wǒ jiǎo huáng lecông việc của cháu cũng coi như bị dì phá hỏng.

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì yuàn yì míng tiān jiù gēn zhe wǒ qù shì chǎng mài yī fúNếu cháu muốn, ngày mai theo dì ra chợ bán quần áo.

HSK 5
0:03s
zhè huí jué duì ràng nǐ xīn mǎn yì zú hǎo bù hǎo maLần này chắc chắn con sẽ hài lòng, được không?

HSK 2
0:03s
nǐ zǎ zhè me kuài huí lái le bú shì qù chē zhàn le maSao em về nhanh thế? Em ra ga tàu mà.













