Cách dùng "什么自己人 不可能" (shén me zì jǐ rén bù kě néng) trong hội thoại tiếng Trung
什么自己人 不可能
Người của mình gì chứ? Không thể nào.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
32:54
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你是不是在心里 已经把高翔当自己人了 | nǐ shì bú shì zài xīn lǐ yǐ jīng bǎ gāo xiáng dāng zì jǐ rén le | có phải trong lòng em đã coi Cao Tường là người của mình rồi không? |
| 2▶ | 什么自己人 不可能 | shén me zì jǐ rén bù kě néng | Người của mình gì chứ? Không thể nào. |
| 3 | 咋的了 | zǎ de le | Sao thế? |
More Clips From Episode
Total 293 clips (Page 7 of 15)
HSK 2
0:03s
wǒ méi qù wǒ mǎi le piào zhào jùn qù sòng deEm không đi. Em mua vé thôi. Triệu Tuấn đi tiễn.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
qù zhǎo gāo xiào zhǎng bào gè quán rì zhì nǐ zhuā jǐn bǎ dà xué bì yè zhèngĐi tìm hiệu trưởng Cao đăng ký học chính quy, tranh thủ bổ sung

HSK 7
0:03s
gāo xiáng gěi nǐ guàn mí hún tāng le nǐ hái bāng tā zhāo shàng shēng le nǐCao Tường tẩy não chị rồi à? Chị còn tuyển sinh giúp anh ta nữa.

HSK 6
0:03s
wǒ jiù zhè me gēn nǐ shuō tā zhè yī bèi zi bié xiǎng zhuàn dào wǒ de xué fèiEm nói thẳng luôn nhé. Đời này, anh ta đừng mơ kiếm được học phí của em.

HSK 5
0:03s
yào shàng nǐ qù shàng xué fèi wǒ tì nǐ chū fāng wǎn zhīMuốn thì chị đi mà học. Em trả học phí cho chị. Phương Uyển Chi,

HSK 7
0:03s
nǐ zhè ge rén nǐ zhēn shì wǒ gēn nǐ shuō gè shì a shǎo láiem đúng là. Em nói chị nghe chuyện này. Thôi đi.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yǐ hòu nǐ dào le ne jiù zhù zhè zhāng chuáng zhī dào baCháu đến đây ở, cháu sẽ nằm giường này. Biết chưa?

HSK 5
0:03s
hé nǐ tóng zhù de gōng yǒu dōu shì ā nán de jiě mèiNhững người cùng phòng với cháu đều là chị em của A Nam.

HSK 3
0:03s
zū fáng wǒ chū le hé bié rén yī yàng de qiánNhưng thuê nhà, tôi trả tiền như mọi người.

HSK 7
0:03s






